勝ち投手 [Thắng Đầu Thủ]
勝投手 [Thắng Đầu Thủ]
かちとうしゅ
Danh từ chung
người ném thắng
Trái nghĩa: 負け投手
Danh từ chung
người ném thắng
Trái nghĩa: 負け投手