勝ち戦 [Thắng Khuyết]
勝戦 [Thắng Khuyết]
勝ち軍 [Thắng Quân]
かちいくさ
Danh từ chung
chiến thắng trận chiến; chiến thắng
Danh từ chung
chiến thắng trận chiến; chiến thắng