Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勝ちっ放す
[Thắng Phóng]
かちっぱなす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
thắng liên tiếp
Hán tự
勝
Thắng
chiến thắng
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng