勘定科目 [Khám Định Khoa Mục]
かんじょうかもく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
tên tài khoản; tiêu đề tài khoản
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
tên tài khoản; tiêu đề tài khoản