Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勘例
[Khám Lệ]
かんれい
🔊
Danh từ chung
xem xét tiền lệ cũ
Hán tự
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ