勘がいい [Khám]
勘が良い [Khám Lương]
勘がよい [Khám]
かんがいい
– 勘がいい・勘が良い
かんがよい
– 勘が良い・勘がよい
Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii
nhanh nhạy; nhạy bén; trực giác