Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動画配信
[Động Hoạch Phối Tín]
どうがはいしん
🔊
Danh từ chung
phát trực tuyến video
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
信
Tín
niềm tin; sự thật