Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動画撮影
[Động Hoạch Toát Ảnh]
どうがさつえい
🔊
Danh từ chung
quay video; quay phim
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
撮
Toát
chụp ảnh
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh