Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動物考古学
[Động Vật Khảo Cổ Học]
どうぶつこうこがく
🔊
Danh từ chung
khảo cổ động vật
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
古
Cổ
cũ
学
Học
học; khoa học