Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動物検査
[Động Vật Kiểm Tra]
どうぶつけんさ
🔊
Danh từ chung
kiểm dịch động vật
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra