Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動物地理
[Động Vật Địa Lý]
どうぶつちり
🔊
Danh từ chung
địa lý động vật
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật