動物化 [Động Vật Hóa]
どうぶつか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sự động vật hóa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
地球温暖化は野生動物にも深刻な問題を引き起こしうる。
Sự nóng lên toàn cầu có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng cho động vật hoang dã.