Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動滑車
[Động Hoạt Xa]
どうかっしゃ
🔊
Danh từ chung
ròng rọc di động
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
車
Xa
xe