Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動植物園
[Động Thực Vật Viên]
どうしょくぶつえん
🔊
Danh từ chung
vườn thú và thực vật
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại