Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動態統計
[Động Thái Thống Kế]
どうたいとうけい
🔊
Danh từ chung
thống kê động thái
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
態
Thái
thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường