動態保存 [Động Thái Bảo Tồn]
どうたいほぞん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bảo quản động
🔗 静態保存
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bảo quản động
🔗 静態保存