Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動員令
[Động Viên Lệnh]
どういんれい
🔊
Danh từ chung
lệnh huy động
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
員
Viên
nhân viên; thành viên
令
Lệnh
mệnh lệnh; luật lệ; chỉ thị; sắc lệnh; tốt