Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動原体
[Động Nguyên Thể]
どうげんたい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
tâm động
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh