Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
動力計
[Động Lực Kế]
どうりょくけい
🔊
Danh từ chung
máy đo lực
Hán tự
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường