動かぬ証拠 [Động Chứng Cứ]
うごかぬしょうこ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
bằng chứng không thể chối cãi; bằng chứng rõ ràng
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
bằng chứng không thể chối cãi; bằng chứng rõ ràng