Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勉強運
[Miễn 強 Vận]
べんきょううん
🔊
Danh từ chung
vận may học tập
Hán tự
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ