勇進 [Dũng Tiến]
ゆうしん
Tính từ đuôi naDanh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến lên dũng cảm
Tính từ đuôi naDanh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến lên dũng cảm