勇躍 [Dũng Dược]
ゆうやく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phấn chấn; hưng phấn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phấn chấn; hưng phấn