勇敢無比 [Dũng Cảm Vô Tỉ]

ゆうかんむひ

Danh từ chung

không ai sánh bằng về dũng cảm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ勇敢ゆうかん無比むひである。
Anh ấy dũng cảm vô song.