Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勇往
[Dũng Vãng]
ゆうおう
🔊
Danh từ chung
tiến lên mạnh mẽ
Hán tự
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
往
Vãng
hành trình; du lịch; đuổi đi; để đi; trước đây; trước kia