Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勇み肌
[Dũng Cơ]
いさみはだ
🔊
Danh từ chung
dũng cảm
Hán tự
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
肌
Cơ
kết cấu; da; cơ thể; vân