Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勅祭
[Sắc Tế]
ちょくさい
🔊
Danh từ chung
lễ hội theo chiếu chỉ
Hán tự
勅
Sắc
lệnh hoàng gia
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng