効用最大化 [Hiệu Dụng Tối Đại Hóa]
こうようさいだいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tối đa hóa tiện ích
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tối đa hóa tiện ích