Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
労農党
[Lao Nông Đảng]
ろうのうとう
🔊
Danh từ chung
đảng công nông
Hán tự
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái