1. Thông tin cơ bản
- Từ tiếng Nhật: 労災
- Cách đọc: ろうさい
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: tai nạn lao động; bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động
- Âm Hán - Việt: Lao tai
- Viết đầy đủ: 労働災害(ろうどうさいがい)
- Lĩnh vực: lao động, bảo hiểm, pháp luật
2. Ý nghĩa chính
- 労災 chỉ chung tai nạn/ bệnh nghề nghiệp phát sinh do công việc và cũng chỉ chế độ bảo hiểm bồi thường cho các trường hợp đó (労災保険).
- Bao gồm 業務災害 (tai nạn trong khi làm việc) và 通勤災害 (tai nạn trên đường đi làm).
3. Phân biệt
- 労災 vs 事故: 事故 là “tai nạn” nói chung; 労災 nhấn mạnh mối liên hệ với công việc hoặc đi làm.
- 労災保険 vs 健康保険: 労災 chi trả cho tai nạn lao động; 健康保険 chi trả khám chữa bệnh thông thường.
- 業務災害 vs 通勤災害: cả hai đều thuộc phạm vi 労災 nhưng điều kiện công nhận khác nhau.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 労災を申請する/労災認定を受ける/労災保険に加入する.
- Tin tức/doanh nghiệp: 労災隠し (che giấu tai nạn lao động) – cụm mang sắc thái phê phán.
- Văn bản pháp lý/hành chính: dùng trang trọng, chính xác thuật ngữ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 労働災害 |
Đồng nghĩa (dài) |
tai nạn lao động |
Dạng đầy đủ, trang trọng. |
| 労災保険 |
Liên quan |
bảo hiểm tai nạn lao động |
Chế độ bồi thường. |
| 業務災害 |
Phân loại |
tai nạn trong giờ làm |
Thuộc phạm vi 労災. |
| 通勤災害 |
Phân loại |
tai nạn khi đi làm |
Thuộc phạm vi 労災. |
| 安全衛生 |
Liên hệ |
an toàn - vệ sinh lao động |
Biện pháp phòng ngừa 労災. |
| 私傷病 |
Đối chiếu |
bệnh/tổn thương cá nhân |
Không phải tai nạn lao động, do nguyên nhân riêng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 労 (lao): lao động; On: ロウ.
- 災 (tai): tai ương, tai nạn; On: サイ.
- Ghép nghĩa: “tai nạn liên quan lao động”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đi làm tại Nhật, hiểu đúng 労災 giúp bạn bảo vệ quyền lợi: báo cáo kịp thời, ghi nhận hiện trường, xin giấy tờ y tế đầy đủ. Cụm “労災認定” (được công nhận là tai nạn lao động) là mốc quan trọng để nhận bồi thường.
8. Câu ví dụ
- 工場でけがをして労災を申請した。
Tôi bị thương ở nhà máy và đã nộp đơn xin tai nạn lao động.
- 今回の事故は業務中の労災にあたる。
Tai nạn lần này được xem là tai nạn lao động trong giờ làm.
- 通勤途中の転倒でも条件を満たせば労災になる。
Ngay cả ngã trên đường đi làm cũng có thể là tai nạn lao động nếu đủ điều kiện.
- 会社は労災保険に加入している。
Công ty tham gia bảo hiểm tai nạn lao động.
- 労災認定を受けるまでには時間がかかる。
Mất thời gian để được công nhận là tai nạn lao động.
- 上司にすぐ報告し、労災の手続きを確認した。
Tôi báo cáo ngay cho cấp trên và xác nhận thủ tục tai nạn lao động.
- 企業の労災隠しが問題になっている。
Việc doanh nghiệp che giấu tai nạn lao động đang trở thành vấn đề.
- 医師の診断書は労災手続きに必要だ。
Giấy chẩn đoán của bác sĩ cần thiết cho thủ tục tai nạn lao động.
- 長時間労働によるうつ病が労災として認められた。
Trầm cảm do làm việc quá giờ đã được công nhận là tai nạn lao động.
- 現場の安全対策を強化し、労災を減らす。
Tăng cường biện pháp an toàn tại hiện trường để giảm tai nạn lao động.