労災 [Lao Tai]

ろうさい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

tai nạn lao động

🔗 労働災害

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

bảo hiểm tai nạn lao động

🔗 労災保険

1. Thông tin cơ bản

  • Từ tiếng Nhật: 労災
  • Cách đọc: ろうさい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: tai nạn lao động; bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động
  • Âm Hán - Việt: Lao tai
  • Viết đầy đủ: 労働災害(ろうどうさいがい)
  • Lĩnh vực: lao động, bảo hiểm, pháp luật

2. Ý nghĩa chính

- 労災 chỉ chung tai nạn/ bệnh nghề nghiệp phát sinh do công việc và cũng chỉ chế độ bảo hiểm bồi thường cho các trường hợp đó (労災保険).
- Bao gồm 業務災害 (tai nạn trong khi làm việc) và 通勤災害 (tai nạn trên đường đi làm).

3. Phân biệt

  • 労災 vs 事故: 事故 là “tai nạn” nói chung; 労災 nhấn mạnh mối liên hệ với công việc hoặc đi làm.
  • 労災保険 vs 健康保険: 労災 chi trả cho tai nạn lao động; 健康保険 chi trả khám chữa bệnh thông thường.
  • 業務災害 vs 通勤災害: cả hai đều thuộc phạm vi 労災 nhưng điều kiện công nhận khác nhau.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 労災を申請する/労災認定を受ける/労災保険に加入する.
  • Tin tức/doanh nghiệp: 労災隠し (che giấu tai nạn lao động) – cụm mang sắc thái phê phán.
  • Văn bản pháp lý/hành chính: dùng trang trọng, chính xác thuật ngữ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
労働災害 Đồng nghĩa (dài) tai nạn lao động Dạng đầy đủ, trang trọng.
労災保険 Liên quan bảo hiểm tai nạn lao động Chế độ bồi thường.
業務災害 Phân loại tai nạn trong giờ làm Thuộc phạm vi 労災.
通勤災害 Phân loại tai nạn khi đi làm Thuộc phạm vi 労災.
安全衛生 Liên hệ an toàn - vệ sinh lao động Biện pháp phòng ngừa 労災.
私傷病 Đối chiếu bệnh/tổn thương cá nhân Không phải tai nạn lao động, do nguyên nhân riêng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (lao): lao động; On: ロウ.
  • (tai): tai ương, tai nạn; On: サイ.
  • Ghép nghĩa: “tai nạn liên quan lao động”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đi làm tại Nhật, hiểu đúng 労災 giúp bạn bảo vệ quyền lợi: báo cáo kịp thời, ghi nhận hiện trường, xin giấy tờ y tế đầy đủ. Cụm “労災認定” (được công nhận là tai nạn lao động) là mốc quan trọng để nhận bồi thường.

8. Câu ví dụ

  • 工場でけがをして労災を申請した。
    Tôi bị thương ở nhà máy và đã nộp đơn xin tai nạn lao động.
  • 今回の事故は業務中の労災にあたる。
    Tai nạn lần này được xem là tai nạn lao động trong giờ làm.
  • 通勤途中の転倒でも条件を満たせば労災になる。
    Ngay cả ngã trên đường đi làm cũng có thể là tai nạn lao động nếu đủ điều kiện.
  • 会社は労災保険に加入している。
    Công ty tham gia bảo hiểm tai nạn lao động.
  • 労災認定を受けるまでには時間がかかる。
    Mất thời gian để được công nhận là tai nạn lao động.
  • 上司にすぐ報告し、労災の手続きを確認した。
    Tôi báo cáo ngay cho cấp trên và xác nhận thủ tục tai nạn lao động.
  • 企業の労災隠しが問題になっている。
    Việc doanh nghiệp che giấu tai nạn lao động đang trở thành vấn đề.
  • 医師の診断書は労災手続きに必要だ。
    Giấy chẩn đoán của bác sĩ cần thiết cho thủ tục tai nạn lao động.
  • 長時間労働によるうつ病が労災として認められた。
    Trầm cảm do làm việc quá giờ đã được công nhận là tai nạn lao động.
  • 現場の安全対策を強化し、労災を減らす。
    Tăng cường biện pháp an toàn tại hiện trường để giảm tai nạn lao động.
💡 Giải thích chi tiết về từ 労災 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?