Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
労政
[Lao Chánh]
ろうせい
🔊
Danh từ chung
quản lý lao động
Hán tự
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
政
Chánh
chính trị; chính phủ