Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
労役場
[Lao Dịch Trường]
ろうえきじょう
🔊
Danh từ chung
trại lao động tù
Hán tự
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
場
Trường
địa điểm