Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
労働生産性
[Lao Động Sinh Sản Tính]
ろうどうせいさんせい
🔊
Danh từ chung
năng suất lao động
Hán tự
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
働
Động
làm việc
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh
性
Tính
giới tính; bản chất