Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
労働服
[Lao Động Phục]
ろうどうふく
🔊
Danh từ chung
quần áo lao động
Hán tự
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
働
Động
làm việc
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện