Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
労働審判
[Lao Động Thẩm Phán]
ろうどうしんぱん
🔊
Danh từ chung
tòa án lao động
Hán tự
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
働
Động
làm việc
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu