労働基本権 [Lao Động Cơ Bản Quyền]
ろうどうきほんけん
Danh từ chung
quyền lao động cơ bản; quyền công nhân cơ bản
Danh từ chung
quyền lao động cơ bản; quyền công nhân cơ bản