Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
労働同盟
[Lao Động Đồng Minh]
ろうどうどうめい
🔊
Danh từ chung
liên đoàn lao động
Hán tự
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
働
Động
làm việc
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
盟
Minh
liên minh; lời thề