労働交渉 [Lao Động Giao Thiệp]
ろうどうこうしょう
Danh từ chung
đàm phán lao động
JP: 労働交渉では組合の指導者が重要な役割を果たす。
VI: Trong các cuộc đàm phán lao động, lãnh đạo công đoàn đóng vai trò quan trọng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
労働組合は経営陣と交渉している。
Công đoàn đang đàm phán với ban điều hành.