労々 [Lao 々]
労労 [Lao Lao]
ろうろう
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
mệt mỏi
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
mệt mỏi