励精 [Lệ Tinh]
厲精 [Lại Tinh]
れいせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chăm chỉ; cần cù
🔗 精励
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chăm chỉ; cần cù
🔗 精励