Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
励声
[Lệ Thanh]
れいせい
🔊
Danh từ chung
tiếng hô cổ vũ
Hán tự
励
Lệ
khuyến khích; chăm chỉ; truyền cảm hứng
声
Thanh
giọng nói