助辞 [Trợ Từ]

じょじ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

trợ từ (trong tiếng Nhật)

🔗 助詞

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

từ phụ (trong tiếng Nhật; trợ từ và trợ động từ)

🔗 助詞; 助動詞

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

ký tự phụ (trong kanbun)

🔗 助字・じょじ