助奏 [Trợ Tấu]
じょそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: âm nhạc
phần đệm
🔗 オブリガート
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: âm nhạc
phần đệm
🔗 オブリガート