助動詞 [Trợ Động Từ]

じょどうし

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

từ phụ biến đổi (trong tiếng Nhật); trợ từ phụ thuộc

JP: このぶん現在げんざい完了かんりょうがたです。haveは動詞どうしではなく、助動詞じょどうし

VI: Câu này ở thì hiện tại hoàn thành. "have" ở đây không phải là động từ chính mà là trợ động từ.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

trợ động từ (trong các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Nhật)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

canは助動詞じょどうしですので、疑問ぎもんぶんでは文頭ぶんとうってきます。
"can" là trợ động từ nên trong câu hỏi sẽ đặt ở đầu câu.