助兵衛根性 [Trợ Binh Vệ Căn Tính]
すけべえこんじょう
Danh từ chung
tính dâm đãng
Danh từ chung
lòng tham
Danh từ chung
tính dâm đãng
Danh từ chung
lòng tham