Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
劣等生
[Liệt Đẳng Sinh]
れっとうせい
🔊
Danh từ chung
học sinh kém
Hán tự
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống