Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
劣弧
[Liệt Hồ]
れっこ
🔊
Danh từ chung
cung nhỏ
Hán tự
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn
弧
Hồ
cung tròn; vòm; cung