Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
加鉛ガソリン
[Gia Duyên]
かえんガソリン
🔊
Danh từ chung
xăng pha chì
Hán tự
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
鉛
Duyên
chì