Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
加速度計
[Gia Tốc Độ Kế]
かそくどけい
🔊
Danh từ chung
máy đo gia tốc
Hán tự
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường