Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
加速度病
[Gia Tốc Độ Bệnh]
かそくどびょう
🔊
Danh từ chung
say tàu xe
Hán tự
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
病
Bệnh
bệnh; ốm